Toàn mặt Mắt trái, Mắt phải, Má trái, Má phải, Viền hàm trái, Viền hàm phải, Vùng dưới cằm | Da giảm đàn hồi trên nhiều vùng. Da mỏng hơn, kém căng mọng; độ đàn hồi giảm cùng lúc ở mắt, má và vùng hàm. Nếp nhăn nhỏ ở nhiều vùng. Đuôi mắt, quanh mắt và má cùng lộ nếp nhỏ. Đường nét gương mặt kém rõ. Viền hàm và vùng dưới cằm chùng nhẹ, gương mặt trông kém thon gọn. | Da toàn mặt căng mọng, săn chắc và đàn hồi hơn; nếp nhăn mờ dần, đường nét gương mặt rõ hơn. |
Mắt hai bên Mắt trái, Mắt phải | Nếp nhăn đuôi mắt. Hằn rõ khi cười và dần lưu lại cả khi gương mặt không biểu cảm. Da vùng này mỏng, collagen và độ đàn hồi giảm theo tuổi. Da đuôi mắt chùng, kém săn. Da vùng đuôi mắt giảm đàn hồi, chùng xuống nhẹ, khiến ánh mắt trông mệt dù ngủ đủ. Da quanh mắt mỏng, nhăn li ti. Vùng da mỏng nhất trên mặt, dễ lộ nếp nhỏ, khiến ánh mắt kém tươi. | Nếp nhăn đuôi mắt mờ dần, da quanh mắt săn và tươi hơn. |
Má hai bên Má trái, Má phải | Má kém căng mọng. Da mất độ đầy đặn, trông mỏng và kém căng hơn khi collagen và HA trong trung bì giảm dần. Bề mặt da kém mịn. Kết cấu da kém đều, sờ thấy thô hơn. Má chảy xệ nhẹ. Da và mô nâng đỡ yếu dần, đường cong gò má kém rõ. | Má căng mọng, mịn và săn chắc hơn. |
Đường viền hàm và nọng cằm Viền hàm trái, Viền hàm phải, Vùng dưới cằm | Đường viền hàm mờ. Da dọc xương hàm chùng nhẹ, góc hàm và đường viền kém sắc nét. Chảy xệ hai bên cằm. Da vùng má dưới chùng xuống hai bên cằm, gương mặt trông nặng hơn. Nọng cằm do da chùng. Da vùng dưới cằm giảm săn chắc, khiến gương mặt trông nặng và kém thon gọn. | Đường viền hàm gọn và rõ nét hơn, vùng dưới cằm săn chắc hơn. |
Cổ trước và hai bên cổ Cổ trước, Cổ trái, Cổ phải | Ngấn cổ, nếp nhăn ngang cổ. Nếp ngang cổ hằn sâu dần vì da cổ mỏng, ít tuyến bã nhờn và thường xuyên gập khi cúi đầu. Da cổ chùng, mỏng. Da cổ thường giảm đàn hồi sớm hơn da mặt và dễ làm lộ tuổi. Da cổ kém mịn. Bề mặt da cổ kém mịn, dễ lộ nếp nhỏ khi cử động. | Da cổ săn chắc, mịn hơn; ngấn và nếp nhăn ngang cổ mờ dần. |
Ngực trên (décolleté) Vùng ngực trên | Nếp nhăn ngực trên. Nếp dọc thường rõ hơn vào buổi sáng do tư thế ngủ nghiêng, và nặng hơn khi da tiếp xúc nhiều ánh nắng. Da ngực trên mỏng, kém đàn hồi. Da mỏng, kém đàn hồi, dễ nhăn khi cử động. | Da ngực trên mịn và đàn hồi hơn, nếp nhăn mờ dần. |
Hai bàn tay Mu tay trái, Mu tay phải | Da mu tay mỏng, nhăn. Da mất độ căng, nếp nhăn nhỏ hiện rõ hơn khi bàn tay thả lỏng. Da mu tay kém đàn hồi. Véo nhẹ thấy da trở lại chậm; da trông mỏng và nhăn hơn. | Da mu tay căng và đàn hồi hơn, nếp nhăn mờ dần. |
Bụng & Eo toàn diện Bụng trên, Bụng dưới, Eo trái, Eo phải | Mỡ bụng dưới khó giảm. Lớp mỡ dưới da vùng bụng dưới có thể vẫn còn dù đã ăn uống điều độ và tập luyện. Mỡ tích tụ hai bên eo. Mỡ dưới da hai bên eo làm đường eo kém gọn khi mặc đồ ôm. Da bụng chùng sau sinh hoặc sau giảm cân. Da bị giãn và giảm đàn hồi, bề mặt kém săn. | Giảm mỡ cứng đầu ở bụng và hai bên eo, da bụng săn chắc, vòng eo gọn hơn. |
Hai bắp tay Bắp tay trái, Bắp tay phải | Da bắp tay chùng. Da mặt sau bắp tay giảm săn, chùng xuống rõ khi giơ tay. Mỡ mặt sau bắp tay. Lớp mỡ dưới da tích tụ, thường ít thay đổi khi chỉ tập riêng vùng tay. | Bắp tay gọn hơn, da săn chắc hơn. |
Lưng trên Vùng lưng trên | Mỡ tích tụ quanh dây áo ngực. Mỡ dưới da vùng lưng trên tạo nếp quanh dây áo ngực khi mặc đồ ôm. Da lưng trên kém săn. Da giảm đàn hồi, bề mặt kém săn chắc. | Lưng trên gọn hơn, giảm nếp mỡ quanh dây áo. |
Lưng dưới Vùng lưng dưới | Mỡ lưng dưới. Mỡ dưới da tích tụ ở lưng dưới, phía trên mông. Da lưng dưới kém săn. Da giảm đàn hồi theo thời gian hoặc sau thay đổi cân nặng. | Lưng dưới gọn và săn chắc hơn. |
Đùi trong hai bên Đùi trong trái, Đùi trong phải | Da đùi trong chùng. Da mặt trong đùi mỏng, dễ chùng theo tuổi hoặc sau thay đổi cân nặng. Mỡ tích tụ mặt trong đùi. Lớp mỡ dưới da có thể khiến hai đùi cọ sát khi di chuyển. | Đùi trong săn chắc và gọn hơn. |
Đùi ngoài hai bên Đùi ngoài trái, Đùi ngoài phải | Mỡ đùi ngoài. Mỡ dưới da ở mặt ngoài đùi làm đường hông và đùi kém gọn. Da đùi ngoài kém săn. Da giảm đàn hồi, bề mặt kém săn chắc. | Đùi ngoài gọn hơn, đường hông và đùi mượt hơn. |
Hai bên mông Mông trái, Mông phải | Da mông kém săn. Da giảm đàn hồi, vùng mông chảy xệ nhẹ theo thời gian. Đường nét vùng mông kém rõ. Mỡ dưới da và độ săn của da cùng thay đổi, ranh giới mông và đùi kém rõ. | Da mông săn chắc hơn, đường nét vùng mông rõ hơn. |